đô trưởng

đô trưởng

Ông ấy từng giữ chức đô trưởng Sài Gòn trước năm 1975.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức danh đứng đầu chính quyền thành phố: "Đô trưởng" từ dùng để chỉ người đứng đầu cơ quan hành chính của một thành phố lớn, tương đương với chức thị trưởng hoặc thống đốc thành phố ngày nay.
    • Danh xưng : Đây một từ , được sử dụng chủ yếu trong lịch sử hoặc văn chương để chỉ chức vụ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng giữ chức đô trưởng Sài Gòn trước năm 1975. (Ông ấy từng giữ chức vụ đứng đầu thành phố Sài Gòn trước năm 1975.)
    • Chức đô trưởng thời xưa quyền hạn rất lớn. (Chức vụ đứng đầu thành phố thời xưa quyền hạn rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cựu đô trưởng": dùng để chỉ người từng giữ chức vụ đô trưởng trong quá khứ.
    • Vị cựu đô trưởng đã nhiều đóng góp cho thành phố. (Người từng giữ chức đô trưởng đã nhiều đóng góp cho thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Thị trưởng (danh từ): chức danh người đứng đầu chính quyền một thành phố hoặc thị xã trong cách gọi hiện đại.
  • Thống đốc (danh từ): chức danh người đứng đầu một tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương, phạm vi quyền hạn rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thị trưởng: người đứng đầu thành phố.
  • Thủ hiến: người đứng đầu chính quyền một địa phương (nghĩa rộng, ít dùng hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Đô trưởng" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hành chính giao tiếp đương đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố", "thị trưởng" hoặc "thống đốc" (đối với các thành phố trực thuộc trung ương).
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách báo hoặc khi nói về các nhân vật lịch sử.